TOEIC_1000 · Bài 20 · unspoiled – zone
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
hoang sơ
The travel agency promotes tours to unspoiled coastal areas.
Đại lý du lịch quảng bá các chuyến tham quan vùng ven biển còn hoang sơ.
bóc, mở
Please unwrap the equipment carefully to avoid damage.
Vui lòng tháo lớp bọc thiết bị cẩn thận để tránh hư hỏng.
sắp xảy ra
The director discussed the upcoming product launch.
Giám đốc đã thảo luận về đợt ra mắt sản phẩm sắp tới.
nâng cấp
Please update the customer database before Friday.
Vui lòng cập nhật cơ sở dữ liệu khách hàng trước thứ Sáu.
nâng cấp
The company plans to upgrade its computer network.
Công ty dự định nâng cấp mạng máy tính.
buồn bã, lo lắng
Several passengers were upset about the flight delay.
Một số hành khách bực bội vì chuyến bay bị chậm.
tầng trên
The training room is upstairs on the third floor.
Phòng đào tạo ở tầng trên, tại tầng ba.
hóa đơn điện nước
The tenant must pay the utility bill each month.
Người thuê nhà phải thanh toán hóa đơn dịch vụ tiện ích hằng tháng.
vị trí bỏ trống
The hotel has a vacancy for a front desk clerk.
Khách sạn đang có vị trí trống cho nhân viên lễ tân.
bỏ trống
The conference room will be vacant after 3 p.m.
Phòng hội nghị sẽ trống sau 3 giờ chiều.
kì nghỉ
Employees receive fifteen days of paid vacation each year.
Nhân viên được nghỉ phép có lương mười lăm ngày mỗi năm.
tiêm chủng
The company arranged a vaccination program for employees.
Công ty đã sắp xếp chương trình tiêm chủng cho nhân viên.
vật có giá trị
Guests should keep valuables in the hotel safe.
Khách nên cất đồ vật có giá trị trong két an toàn của khách sạn.
đa dạng
The workshop offers a varied program of training activities.
Hội thảo cung cấp chương trình gồm nhiều hoạt động đào tạo đa dạng.
sự đa dạng
The store sells a wide variety of office supplies.
Cửa hàng bán rất nhiều loại văn phòng phẩm.
đa dạng
The hotel provides various facilities for business guests.
Khách sạn cung cấp nhiều tiện nghi cho khách đi công tác.
người bán
The company is looking for a reliable local vendor.
Công ty đang tìm một nhà cung cấp địa phương đáng tin cậy.
liên doanh
The new venture will focus on renewable energy solutions.
Dự án kinh doanh mới sẽ tập trung vào các giải pháp năng lượng tái tạo.
địa điểm
The organizers selected a convenient venue for the conference.
Ban tổ chức đã chọn một địa điểm thuận tiện cho hội nghị.
virus
The IT team detected a computer virus on the network.
Nhóm CNTT đã phát hiện vi-rút máy tính trên mạng.
thiết yếu
Reliable internet access is vital for remote workers.
Kết nối Internet đáng tin cậy là điều thiết yếu với người làm việc từ xa.
chói sáng, rực rỡ, sống động
The brochure provides a vivid description of the resort.
Tờ giới thiệu đưa ra mô tả sinh động về khu nghỉ dưỡng.
tiền công
The company increased hourly wages for factory workers.
Công ty đã tăng mức lương theo giờ cho công nhân nhà máy.
lối đi
Please keep the walkway clear of boxes and equipment.
Vui lòng giữ lối đi bộ không bị chắn bởi thùng hàng và thiết bị.
kho hàng
The products are stored in a warehouse near the port.
Các sản phẩm được lưu trong kho gần cảng.
cảnh báo
The weather service warned travelers about heavy rain.
Cơ quan thời tiết đã cảnh báo du khách về mưa lớn.
sự cảnh báo
The sign gives a warning about the wet floor.
Biển báo đưa ra cảnh báo về sàn ướt.
bảo đảm
The police obtained a warrant to search the company's offices.
Cảnh sát đã nhận được lệnh khám xét các văn phòng của công ty.
sự bảo đảm
The printer comes with a three-year warranty.
Máy in được bảo hành ba năm.
lãng phí
The factory introduced new procedures to reduce material wastage.
Nhà máy đã triển khai quy trình mới để giảm lãng phí nguyên vật liệu.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.