TOEIC_1000 · Bài 19 · suitable – uniform
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
phù hợp , thích hợp
The conference room is suitable for up to thirty guests.
Phòng hội nghị phù hợp với tối đa ba mươi khách.
giám sát
A senior technician will supervise the installation.
Một kỹ thuật viên cấp cao sẽ giám sát việc lắp đặt.
sự giám sát
New employees work under close supervision during training.
Nhân viên mới làm việc dưới sự giám sát chặt chẽ trong thời gian đào tạo.
nhà cung cấp
Our supplier confirmed that the parts are available.
Nhà cung cấp xác nhận các linh kiện hiện có sẵn.
cung cấp
The company will supply the restaurant with fresh vegetables.
Công ty sẽ cung cấp rau tươi cho nhà hàng.
trợ giúp
Our technical team provides support around the clock.
Nhóm kỹ thuật của chúng tôi cung cấp hỗ trợ suốt ngày đêm.
người trợ giúp
The charity thanked every supporter for their generous donations.
Tổ chức từ thiện cảm ơn mọi người ủng hộ vì những khoản quyên góp hào phóng.
bao quanh
The hotel is popular because of its quiet surrounding area.
Khách sạn được ưa chuộng nhờ khu vực xung quanh yên tĩnh.
khả nghi
Please report any suspicious activity to security.
Vui lòng báo mọi hoạt động đáng ngờ cho bộ phận an ninh.
tổng đài
The switchboard operator will connect you to the correct department.
Tổng đài viên sẽ nối máy cho bạn đến đúng phòng ban.
có hệ thống
The auditor recommended a more systematic approach to record keeping.
Kiểm toán viên đề xuất phương pháp lưu trữ hồ sơ có hệ thống hơn.
tiếp quản
The takeover was approved by the company's shareholders.
Thương vụ thâu tóm đã được các cổ đông công ty phê duyệt.
thuế
The quoted price does not include sales tax.
Giá được báo chưa bao gồm thuế bán hàng.
có tính kỹ thuật
Please contact technical support if you cannot log in.
Vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật nếu bạn không đăng nhập được.
kỹ thuật viên
A technician will replace the damaged control panel.
Kỹ thuật viên sẽ thay bảng điều khiển bị hỏng.
tạm thời
The company hired temporary staff for the busy season.
Công ty đã thuê nhân viên thời vụ cho mùa cao điểm.
người thuê nhà
The tenant is responsible for paying the monthly rent.
Người thuê nhà chịu trách nhiệm thanh toán tiền thuê hằng tháng.
chấm dứt
Either party may terminate the contract with thirty days' notice.
Mỗi bên có thể chấm dứt hợp đồng nếu báo trước ba mươi ngày.
kinh khủng
The restaurant received terrible reviews because of slow service.
Nhà hàng nhận những đánh giá rất tệ do dịch vụ chậm.
khủng khiếp
The trainer did a terrific job explaining the new software.
Người đào tạo đã làm rất tốt việc giải thích phần mềm mới.
mang tính lý thuyết
The course combines theoretical knowledge with practical training.
Khóa học kết hợp kiến thức lý thuyết với đào tạo thực hành.
học thuyết
The consultant explained the theory behind the new management approach.
Chuyên gia tư vấn đã giải thích lý thuyết đằng sau phương pháp quản lý mới.
triệt để
The inspector conducted a thorough safety examination.
Thanh tra đã tiến hành kiểm tra an toàn kỹ lưỡng.
ngăn nắp
Please keep the shared kitchen tidy after use.
Vui lòng giữ bếp dùng chung gọn gàng sau khi sử dụng.
tiền boa
The waiter received a generous tip for excellent service.
Người phục vụ đã nhận tiền boa hào phóng nhờ dịch vụ xuất sắc.
chuyến du lịch
Visitors can take a guided tour of the factory.
Khách tham quan có thể tham gia chuyến tham quan nhà máy có hướng dẫn viên.
du lịch
Tourism is a major source of income for the region.
Du lịch là nguồn thu nhập chính của khu vực.
du khách
The tourist asked for directions to the railway station.
Du khách đã hỏi đường đến ga tàu.
cái khăn lau
Guests may request extra towels from housekeeping.
Khách có thể yêu cầu thêm khăn tắm từ bộ phận buồng phòng.
tòa nhà, tháp
The new office tower has twenty-five floors.
Tòa tháp văn phòng mới có hai mươi lăm tầng.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.