TOEIC_1000 · Bài 18 · serious – suitability
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị
A serious technical problem delayed the online launch.
Một sự cố kỹ thuật nghiêm trọng đã làm chậm buổi ra mắt trực tuyến.
sự phục vụ, sự hầu hạ
The hotel provides a free shuttle service to the airport.
Khách sạn cung cấp dịch vụ xe đưa đón sân bay miễn phí.
vài, riêng, cá nhân; khác nhau
Several applicants have already submitted their résumés.
Một số ứng viên đã nộp sơ yếu lý lịch.
hình, hình dạng, hình thù
The new policy will shape our hiring practices.
Chính sách mới sẽ định hình hoạt động tuyển dụng của chúng tôi.
sắc, nhọn, bén
The meeting will begin at nine sharp.
Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng chín giờ.
sự thay đổi (về vị trí, bản chất, hình dáng..)
Employees on the night shift receive additional pay.
Nhân viên làm ca đêm được trả thêm tiền.
ánh sáng; ánh nắng; sự chói sáng, độ sáng
The cleaning team made the lobby floor shine.
Nhóm vệ sinh đã làm cho sàn sảnh bóng loáng.
việc gửi hàng; việc chất hàng lên tàu
The shipment is scheduled to arrive on Wednesday.
Lô hàng dự kiến đến vào thứ Tư.
đang chuyển hàng
Shipping costs are included in the quoted price.
Chi phí vận chuyển đã được bao gồm trong giá báo.
sự thiếu sót
A shortage of staff caused delays at the restaurant.
Tình trạng thiếu nhân viên đã gây chậm trễ tại nhà hàng.
xe đưa đón
A shuttle bus runs between the hotel and the convention center.
Xe buýt đưa đón chạy giữa khách sạn và trung tâm hội nghị.
tham quan
Guests can enjoy sightseeing after the business conference.
Khách có thể đi tham quan sau hội nghị kinh doanh.
quan trọng
The new system brought significant improvements in efficiency.
Hệ thống mới mang lại những cải thiện đáng kể về hiệu suất.
đơn giản hóa
The company introduced software to simplify expense reporting.
Công ty triển khai phần mềm để đơn giản hóa việc báo cáo chi phí.
tình hình
The manager explained the situation to the waiting customers.
Người quản lý đã giải thích tình hình cho các khách hàng đang chờ.
sự sụt giảm
The company experienced a slump in sales during the winter.
Công ty đã trải qua sự sụt giảm doanh số trong mùa đông.
phần mềm
The IT department will update the accounting software tonight.
Bộ phận CNTT sẽ cập nhật phần mềm kế toán tối nay.
hệ mặt trời
The factory installed solar panels to reduce electricity costs.
Nhà máy đã lắp đặt các tấm pin năng lượng mặt trời để giảm chi phí điện.
rộng rãi
The hotel has spacious rooms for conference participants.
Khách sạn có các phòng rộng rãi dành cho người dự hội nghị.
phụ tùng
The mechanic ordered a spare part for the damaged engine.
Thợ máy đã đặt một phụ tùng thay thế cho động cơ bị hỏng.
thời gian rảnh
She studies business English in her spare time.
Cô ấy học tiếng Anh thương mại vào thời gian rảnh.
chuyên môn hóa
Our company specializes in office furniture.
Công ty chúng tôi chuyên về nội thất văn phòng.
chuyên môn
Fresh seafood is the restaurant's specialty.
Hải sản tươi sống là món đặc sản của nhà hàng.
chi tiết, đặc điểm
The engineer checked the machine's technical specifications.
Kỹ sư đã kiểm tra các thông số kỹ thuật của máy.
giải thích, miêu tả
Please specify the delivery address on the order form.
Vui lòng ghi rõ địa chỉ giao hàng trên phiếu đặt hàng.
khán giả
Each spectator must show a valid ticket at the stadium gate.
Mỗi khán giả phải xuất trình vé hợp lệ tại cổng sân vận động.
ổn định
The company expects stable sales throughout the year.
Công ty dự kiến doanh số ổn định suốt cả năm.
sân vận động
The stadium can accommodate more than fifty thousand people.
Sân vận động có sức chứa hơn năm mươi nghìn người.
nhân viên
All staff members must wear identification badges.
Tất cả nhân viên phải đeo thẻ nhận dạng.
người phân loại
There is a stapler in the top drawer of the desk.
Có một chiếc dập ghim trong ngăn kéo trên cùng của bàn.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.