TOEIC_1000 · Bài 17 · requirement – sequel
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
yêu cầu, cần thiết
Experience with accounting software is a key job requirement.
Kinh nghiệm sử dụng phần mềm kế toán là một yêu cầu quan trọng của công việc.
lên lịch, sắp xếp lịch
We need to reschedule the client meeting for Thursday.
Chúng ta cần dời lịch cuộc họp với khách hàng sang thứ Năm.
cứu ai đó khỏi nguy hiểm
Emergency workers arrived to rescue the trapped passengers.
Nhân viên cứu hộ khẩn cấp đã đến giải cứu các hành khách bị mắc kẹt.
giống nhau, giống ai đó
The new product closely resembles the previous model.
Sản phẩm mới rất giống mẫu trước đó.
dự phòng
Please confirm your hotel reservation before arrival.
Vui lòng xác nhận việc đặt phòng khách sạn trước khi đến.
bỏ việc, từ chức
The manager decided to resign from her position.
Người quản lý quyết định từ chức.
chống lại
The coating is designed to resist heat and moisture.
Lớp phủ được thiết kế để chịu được nhiệt và độ ẩm.
Quyết tâm, ý kiên quyết
The support team will resolve the technical issue today.
Nhóm hỗ trợ sẽ giải quyết sự cố kỹ thuật trong hôm nay.
sự kính trọng; sự ngưỡng mộ
We respect the opinions of all team members.
Chúng tôi tôn trọng ý kiến của mọi thành viên trong nhóm.
đáng trọng; đáng kính
The company has built a respectable reputation in the industry.
Công ty đã xây dựng được danh tiếng đáng kính trong ngành.
hưởng ứng
Please respond to the invitation by Friday.
Vui lòng phản hồi lời mời trước thứ Sáu.
trách nhiệm; sự chịu trách nhiệm; bổn phận;; nghĩa vụ
The supervisor has responsibility for staff safety.
Người giám sát chịu trách nhiệm về an toàn của nhân viên.
chịu trách nhiệm
The finance department is responsible for processing payments.
Phòng tài chính chịu trách nhiệm xử lý các khoản thanh toán.
cơ cấu lại; tổ chức lại; sắp xếp lại
The company plans to restructure its regional sales teams.
Công ty dự định tái cơ cấu các nhóm kinh doanh khu vực.
lấy lại, chiếm lại, giành lại; hồi phục lại
The training session will resume after a short break.
Buổi đào tạo sẽ tiếp tục sau giờ nghỉ ngắn.
sự bán lẻ, việc bán lẻ
The brand plans to expand its retail operations across Asia.
Thương hiệu dự định mở rộng hoạt động bán lẻ khắp châu Á.
rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín; đáo...)
The director will retire at the end of the year.
Giám đốc sẽ nghỉ hưu vào cuối năm.
sự ẩn dật, sự về hưu
Employees can attend a seminar about retirement planning.
Nhân viên có thể tham dự hội thảo về lập kế hoạch nghỉ hưu.
tân trang, sửa chữa
The company will revamp its website to improve navigation.
Công ty sẽ cải tổ trang web để cải thiện khả năng điều hướng.
đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
Please revise the proposal based on the client's feedback.
Vui lòng sửa lại đề xuất dựa trên phản hồi của khách hàng.
đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
The revised schedule was emailed to all participants.
Lịch trình đã chỉnh sửa được gửi email cho tất cả người tham gia.
điều tốt, điều phải, điều đứng đắn
All employees have the right to a safe working environment.
Tất cả nhân viên có quyền được làm việc trong môi trường an toàn.
đối thủ, địch thủ, đối địch, kình địch
A rival company has introduced a similar product.
Một công ty đối thủ đã giới thiệu sản phẩm tương tự.
bờ đường, lề đường
The delivery truck stopped at a roadside service station.
Xe tải giao hàng đã dừng tại một trạm dịch vụ ven đường.
ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng
The renovation will cost roughly twenty thousand dollars.
Việc cải tạo sẽ tốn khoảng hai mươi nghìn đô la.
tuyến đường; lộ trình; đường đi
The driver chose a faster route to the airport.
Tài xế đã chọn tuyến đường nhanh hơn đến sân bay.
đường băng
The plane waited on the runway because of heavy rain.
Máy bay đã chờ trên đường băng do mưa lớn.
tiền lương
The position offers a competitive salary and health benefits.
Vị trí này có mức lương cạnh tranh và phúc lợi y tế.
sự bán, việc bán
The store is holding a clearance sale this weekend.
Cửa hàng đang tổ chức đợt bán thanh lý vào cuối tuần này.
sự cứu hộ; sự cứu chạy (khỏi đám cháy, mưa; lũ..)
Workers managed to salvage most of the goods after the flood.
Công nhân đã cứu được phần lớn hàng hóa sau trận lụt.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.