TOEIC_1000 · Bài 16 · recent – require
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
gần đây, xảy ra gần đây, mới đây
Recent surveys show increased demand for electric vehicles.
Các khảo sát gần đây cho thấy nhu cầu xe điện tăng.
sự nhận, sự thu nhận, sự lĩnh
Please leave your luggage at reception before checking in.
Vui lòng để hành lý tại quầy lễ tân trước khi nhận phòng.
dễ tiếp thu, dễ lĩnh hội
The manager was receptive to suggestions from employees.
Người quản lý sẵn sàng tiếp nhận đề xuất từ nhân viên.
công thức làm món ăn
The chef shared a new recipe with the restaurant staff.
Đầu bếp đã chia sẻ một công thức nấu ăn mới với nhân viên nhà hàng.
công nhận, thừa nhận, chấp nhận
The company recognized the team's outstanding performance.
Công ty đã ghi nhận thành tích xuất sắc của nhóm.
giới thiệu, tiến cử (người, vật...)
The consultant will recommend ways to reduce costs.
Chuyên gia tư vấn sẽ đề xuất các cách giảm chi phí.
sự giới thiệu, sự tiến cử
The manager accepted the consultant's recommendation.
Người quản lý đã chấp nhận đề xuất của chuyên gia tư vấn.
tuyển, chiêu mộ (lính mới); tìm thêm
The firm plans to recruit additional staff for its new branch.
Doanh nghiệp dự định tuyển thêm nhân viên cho chi nhánh mới.
sự tuyển mộ (lính), sự lấy thêm
The recruitment process includes two interviews and a skills test.
Quy trình tuyển dụng bao gồm hai vòng phỏng vấn và một bài kiểm tra kỹ năng.
thu nhỏ, làm giảm bớt
The company aims to reduce paper usage by thirty percent.
Công ty đặt mục tiêu giảm lượng giấy sử dụng ba mươi phần trăm.
sự thu nhỏ, sự giảm bớt
The new equipment resulted in a reduction in energy costs.
Thiết bị mới đã giúp giảm chi phí năng lượng.
thừa, dư
The company eliminated redundant steps from the approval process.
Công ty đã loại bỏ những bước không cần thiết khỏi quy trình phê duyệt.
tủ lạnh
The staff refrigerator is located in the break room.
Tủ lạnh dành cho nhân viên nằm trong phòng nghỉ.
trả lại, sự trả lại
Customers may request a refund for defective products.
Khách hàng có thể yêu cầu hoàn tiền cho sản phẩm bị lỗi.
có thể được trả lại tiền
The ticket is fully refundable if canceled within twenty-four hours.
Vé được hoàn tiền toàn bộ nếu hủy trong vòng hai mươi bốn giờ.
sự từ chối, sự khước từ; sự bị từ chối
The customer's refusal to sign delayed the agreement.
Việc khách hàng từ chối ký đã làm chậm thỏa thuận.
từ chối, khước từ, cự tuyệt
The supplier may refuse orders that exceed its capacity.
Nhà cung cấp có thể từ chối các đơn hàng vượt quá năng lực của mình.
về ( ai/cái gì), về việc, đối với (vấn đề...)
Please contact the manager regarding your invoice.
Vui lòng liên hệ người quản lý về hóa đơn của bạn.
bất chấp, không đếm xỉa tới, không chú ý tới
All employees must attend training regardless of their position.
Tất cả nhân viên phải tham gia đào tạo bất kể vị trí của mình.
(thuộc) vùng; địa phương
The regional manager oversees five branches.
Quản lý khu vực phụ trách năm chi nhánh.
sự đăng ký, sự ghi vào sổ
Online registration closes at midnight on Friday.
Đăng ký trực tuyến kết thúc lúc nửa đêm thứ Sáu.
hối tiếc; sự ân hận
We regret to inform you that your application was unsuccessful.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng hồ sơ ứng tuyển của bạn chưa được chấp nhận.
đều đặn, thường xuyên
Regular maintenance helps extend the life of equipment.
Bảo trì thường xuyên giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
đều đặn, thường xuyên
The manager regularly reviews customer feedback.
Người quản lý thường xuyên xem xét phản hồi của khách hàng.
điều khiển
New rules will regulate the storage of hazardous materials.
Quy định mới sẽ điều chỉnh việc lưu trữ vật liệu nguy hại.
vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn
The company decided to reject the supplier's proposal.
Công ty quyết định từ chối đề xuất của nhà cung cấp.
thư giãn, nghỉ ngơi
Guests can relax in the hotel lounge after the conference.
Khách có thể thư giãn tại phòng chờ khách sạn sau hội nghị.
sự dịu đi, sự bớt căng thẳng
The resort offers relaxation facilities for business travelers.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp các tiện nghi thư giãn cho khách đi công tác.
thả ra, trả lại tự do
The company will release its annual report next week.
Công ty sẽ công bố báo cáo thường niên vào tuần tới.
thích đáng, thích hợp; xác đáng
Please include only relevant experience in your résumé.
Vui lòng chỉ đưa kinh nghiệm liên quan vào sơ yếu lý lịch.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.