TOEIC_1000 · Bài 15 · press – receive
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
sự ép, sự nén, sự bóp, sự ấn
The press was invited to the product launch event.
Báo chí đã được mời đến sự kiện ra mắt sản phẩm.
ngăn cản; ngăn chặn, ngăn ngừa
Regular maintenance can prevent costly machine failures.
Bảo trì thường xuyên có thể ngăn những sự cố máy móc tốn kém.
sự ngăn cản, sự ngăn trở
The workshop focuses on accident prevention in the workplace.
Hội thảo tập trung vào việc phòng ngừa tai nạn tại nơi làm việc.
vô giá; không định giá được
The client's feedback provided priceless insights for our business.
Phản hồi của khách hàng đã mang lại những hiểu biết vô giá cho doanh nghiệp.
gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản
Honesty is a fundamental principle of our company.
Trung thực là một nguyên tắc cơ bản của công ty chúng tôi.
sự ưu thế (về cấp bậc); quyền ưu tiên
Customer safety is our highest priority.
An toàn của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
riêng, tư, cá nhân
The company booked a private room for the business dinner.
Công ty đã đặt một phòng riêng cho bữa tối công việc.
sự có thể có, khả năng có thể xảy ra
There is a high probability of delays during the storm.
Khả năng xảy ra chậm trễ trong cơn bão là rất cao.
có khả năng, có lẽ, có thể
The shipment will probably arrive by Thursday.
Lô hàng có lẽ sẽ đến trước thứ Năm.
đang trong thời gian thử thách
Probationary employees receive regular performance reviews.
Nhân viên đang trong thời gian thử việc được đánh giá hiệu quả làm việc thường xuyên.
quá trình, sự tiến triển
The new system will process orders more quickly.
Hệ thống mới sẽ xử lý đơn hàng nhanh hơn.
nghề, nghề nghiệp
Teaching is a profession that requires strong communication skills.
Giảng dạy là một nghề đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
(thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp; có tay nghề
All employees must maintain a professional appearance at work.
Mọi nhân viên phải duy trì tác phong chuyên nghiệp tại nơi làm việc.
tiểu sử sơ lược; mô tả sơ lược
Please update your professional profile before applying.
Vui lòng cập nhật hồ sơ nghề nghiệp trước khi ứng tuyển.
thuận lợi; lợi ích, bổ ích
The company reported a higher profit this quarter.
Công ty báo cáo lợi nhuận cao hơn trong quý này.
sự có lợi, sự có ích; sự thuận lợi
The report highlights the profitability of the new product line.
Báo cáo nhấn mạnh khả năng sinh lời của dòng sản phẩm mới.
có lợi, có ích; thuận lợi
The new branch became profitable within its first year.
Chi nhánh mới đã có lãi ngay trong năm đầu tiên.
tiến lên, tiến tới
The company follows a progressive approach to employee development.
Công ty áp dụng cách tiếp cận tiến bộ trong phát triển nhân viên.
cấm, ngăn cấm
The safety rules prohibit unauthorized access to the laboratory.
Quy định an toàn cấm truy cập phòng thí nghiệm khi chưa được phép.
đề án, dự án; kế hoạch
The construction project is scheduled to finish in June.
Dự án xây dựng dự kiến hoàn thành vào tháng Sáu.
thăng chức, thăng cấp; đề bạt
The company will promote its new service through social media.
Công ty sẽ quảng bá dịch vụ mới trên mạng xã hội.
sự thăng chức, sự đề bạt
The store is offering a special promotion this weekend.
Cửa hàng đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt cuối tuần này.
mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức
Please respond promptly to customer inquiries.
Vui lòng phản hồi nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng.
đúng đắn, hợp thức, hợp lệ
All machines must be properly inspected before use.
Tất cả máy móc phải được kiểm tra đúng quy trình trước khi sử dụng.
tài sản, của cải, vật sở hữu, người giàu có
The insurance covers damage to company property.
Bảo hiểm chi trả cho thiệt hại đối với tài sản công ty.
bảo vệ, bảo hộ, che chở
The software is designed to protect confidential information.
Phần mềm được thiết kế để bảo vệ thông tin bảo mật.
sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở
The policy provides protection against accidental damage.
Chính sách cung cấp sự bảo vệ trước thiệt hại do tai nạn.
sự công khai
The opening ceremony attracted positive publicity for the hotel.
Lễ khai trương đã mang lại sự chú ý tích cực của truyền thông cho khách sạn.
đưa ra công khai; làm cho thiên hạ biết đến
The company will publicize the results on its website.
Công ty sẽ công bố rộng rãi kết quả trên trang web của mình.
sự mua, tậu; vật mua được, vật tậu được
You may purchase tickets online or at the counter.
Bạn có thể mua vé trực tuyến hoặc tại quầy.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.