TOEIC_1000 · Bài 14 · package – present
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì
Please package the fragile items carefully before shipping.
Vui lòng đóng gói cẩn thận các mặt hàng dễ vỡ trước khi vận chuyển.
gói đồ, bưu kiện; hộp để đóng hàng, thùng hàng
The travel package includes flights, accommodation, and breakfast.
Gói du lịch bao gồm vé máy bay, chỗ ở và bữa sáng.
gói; bưu kiện
A parcel arrived for the marketing department this morning.
Một bưu kiện đã đến phòng tiếp thị vào sáng nay.
bãi đỗ xe
Visitor parking is available behind the main building.
Chỗ đỗ xe cho khách có sẵn phía sau tòa nhà chính.
người tham gia, người tham dự
Every participant will receive a copy of the training materials.
Mỗi người tham gia sẽ nhận một bộ tài liệu đào tạo.
đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
The hotel is particularly popular among business travelers.
Khách sạn đặc biệt được ưa chuộng bởi khách đi công tác.
hành khách (đi tàu xe...)
Every passenger must present a boarding pass at the gate.
Mỗi hành khách phải xuất trình thẻ lên máy bay tại cổng.
tài tình, khéo léo, tinh xảo
The company applied for a patent on its new technology.
Công ty đã nộp đơn xin bằng sáng chế cho công nghệ mới.
đã có bằng sáng chế, môn bài
The manufacturer uses a patented process to reduce energy consumption.
Nhà sản xuất sử dụng quy trình đã được cấp bằng sáng chế để giảm tiêu thụ năng lượng.
tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí
We appreciate your patience while the system is being repaired.
Chúng tôi cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn trong lúc hệ thống được sửa chữa.
sự trả tiền, số tiền trả; sự bồi thường, tiền bồi; thường
Payment is due within thirty days of receiving the invoice.
Khoản thanh toán đến hạn trong vòng ba mươi ngày kể từ khi nhận hóa đơn.
biểu diễn, trình diễn (kịch, điệu nhảy...); đóng
The technician will perform a routine inspection tomorrow.
Kỹ thuật viên sẽ tiến hành kiểm tra định kỳ vào ngày mai.
sự biểu diễn, việc đóng (phim, kịch...); cuộc; biểu diễn
The manager reviewed each employee's performance.
Người quản lý đã đánh giá hiệu quả làm việc của từng nhân viên.
lâu dài, vĩnh cửu; thường xuyên
The company offered her a permanent position.
Công ty đã đề nghị cô ấy một vị trí lâu dài.
sự cho phép, sự chấp nhận; giấy phép
You need permission to access confidential files.
Bạn cần có sự cho phép để truy cập các tệp bảo mật.
cho phép, cho cơ hội; thừa nhận
The city will issue a permit for the construction work.
Thành phố sẽ cấp giấy phép cho công việc xây dựng.
cá nhân, tư, riêng
Please do not leave personal items in the meeting room.
Vui lòng không để vật dụng cá nhân trong phòng họp.
cá nhân hoá
The hotel offers personalized services for business guests.
Khách sạn cung cấp dịch vụ được cá nhân hóa cho khách đi công tác.
nhân viên, công chức (cơ quan, nhà máy...)
The personnel department will update employee records.
Phòng nhân sự sẽ cập nhật hồ sơ nhân viên.
thuyết phục
We hope to persuade the client to accept the new proposal.
Chúng tôi hy vọng thuyết phục khách hàng chấp nhận đề xuất mới.
bi quan, yếm thế
The director is pessimistic about the short-term sales outlook.
Giám đốc bi quan về triển vọng doanh số ngắn hạn.
thực vật
The company plans to build a new manufacturing plant.
Công ty dự định xây dựng một nhà máy sản xuất mới.
nền, bục, bệ
Passengers should wait on platform three for the airport train.
Hành khách nên chờ trên sân ga số ba để đi tàu đến sân bay.
vui vẻ, dễ thương (người...)
We had a pleasant stay at the conference hotel.
Chúng tôi đã có một kỳ lưu trú dễ chịu tại khách sạn tổ chức hội nghị.
cái cày; công cụ giống như cái cày
The farmer uses a tractor to plow the field before planting.
Nông dân dùng máy kéo để cày ruộng trước khi gieo trồng.
phích cắm; ổ cắm điện
Please plug the projector into the outlet near the desk.
Vui lòng cắm máy chiếu vào ổ điện gần bàn.
thợ hàn chì, thợ ống nước
A plumber will repair the leaking pipe in the restroom.
Thợ sửa ống nước sẽ sửa đường ống bị rò rỉ trong nhà vệ sinh.
điểm
The manager made an important point about customer retention.
Người quản lý đã nêu một điểm quan trọng về việc giữ chân khách hàng.
vô nghĩa, không ý vị, lạc lõng
It is pointless to print the report before the figures are finalized.
In báo cáo trước khi chốt số liệu là vô ích.
chính sách (của chính phủ, đảng...)
Employees should read the updated travel policy.
Nhân viên nên đọc chính sách công tác đã cập nhật.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.