TOEIC_1000 · Bài 12 · labor – merge
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
lao động, công việc chân tay
The project requires additional labor during the summer.
Dự án cần thêm nhân công trong mùa hè.
sự thiếu, thiếu sót
A lack of staff caused delays at the reception desk.
Việc thiếu nhân viên đã gây chậm trễ tại quầy lễ tân.
chủ nhà (nhà cho thuê)
The landlord agreed to repair the air-conditioning system.
Chủ nhà đã đồng ý sửa hệ thống điều hòa.
máy tính
The employee received a new laptop for remote work.
Nhân viên đã nhận một máy tính xách tay mới để làm việc từ xa.
Xuồng lớn
The company will launch a new product in December.
Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng Mười Hai.
luật, nội quy, quy định
The new law requires businesses to protect customer data.
Luật mới yêu cầu doanh nghiệp bảo vệ dữ liệu khách hàng.
bài thơ ngắn, bài vè ngắn
The workers will lay new flooring in the lobby this weekend.
Công nhân sẽ lát sàn mới ở sảnh vào cuối tuần này.
lỗ thủng, lỗ rò, khe hở
The plumber repaired a leak under the kitchen sink.
Thợ sửa ống nước đã sửa chỗ rò rỉ dưới bồn rửa bếp.
độ nghiêng, độ dốc
The company adopted a lean production system to reduce waste.
Công ty áp dụng hệ thống sản xuất tinh gọn để giảm lãng phí.
hợp đồng cho thuê (bất động sản)
The business signed a five-year lease for the office space.
Doanh nghiệp đã ký hợp đồng thuê văn phòng trong năm năm.
thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn
The resort offers several leisure activities for guests.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động giải trí cho khách.
cho vay, cho mượn
Could you lend me a projector for the afternoon meeting?
Bạn có thể cho tôi mượn máy chiếu cho cuộc họp chiều nay không?
trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ pháp lý
The company accepts liability for damage caused during delivery.
Công ty chấp nhận trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại gây ra khi giao hàng.
bản quyền
Drivers must hold a valid license to operate company vehicles.
Tài xế phải có giấy phép hợp lệ để lái xe công ty.
sự cấp giấy phép
The software licensing agreement expires next month.
Thỏa thuận cấp phép phần mềm sẽ hết hạn vào tháng tới.
sự nói dối, sự nói láo, sự nói điêu, sự dối trá
The supplier's lie about delivery dates damaged our trust.
Lời nói dối của nhà cung cấp về ngày giao hàng đã làm tổn hại lòng tin của chúng tôi.
hạn chế, có giới hạn
The special discount is available for a limited time.
Ưu đãi đặc biệt chỉ có trong thời gian giới hạn.
xe hơi
The hotel arranged a limousine to collect the visiting executive.
Khách sạn đã sắp xếp xe limousine đón vị giám đốc đến công tác.
danh sách, sổ, bản kê khai
Please list all the equipment needed for the presentation.
Vui lòng liệt kê tất cả thiết bị cần cho bài thuyết trình.
vật nuôi, thú nuôi
The farm transports livestock to local markets every week.
Trang trại vận chuyển gia súc đến các chợ địa phương hằng tuần.
sự vay nợ
The bank approved a loan for the new business.
Ngân hàng đã phê duyệt khoản vay cho doanh nghiệp mới.
hành lang
Visitors should wait in the hotel lobby.
Khách tham quan nên chờ tại sảnh khách sạn.
địa phương
We prefer to purchase supplies from local vendors.
Chúng tôi ưu tiên mua vật tư từ các nhà cung cấp địa phương.
trụ sở ở, nằm ở
The new warehouse is located near the airport.
Kho mới nằm gần sân bay.
kết nối với hệ thống
Employees must log on to the system with their ID numbers.
Nhân viên phải đăng nhập hệ thống bằng mã số của mình.
khúc gỗ mới đốn hạ
Please keep a log of all maintenance activities.
Vui lòng ghi nhật ký mọi hoạt động bảo trì.
trung thành, trung nghĩa, trung kiên
The company offers discounts to loyal customers.
Công ty giảm giá cho khách hàng trung thành.
hành lý
Please collect your luggage before leaving the airport.
Vui lòng nhận hành lý trước khi rời sân bay.
sang trọng, lộng lẫy; xa hoa
The luxurious hotel offers private meeting rooms.
Khách sạn sang trọng cung cấp các phòng họp riêng.
sự xa xỉ, sự xa hoa
The resort is known for its luxury accommodation and service.
Khu nghỉ dưỡng nổi tiếng với chỗ ở và dịch vụ cao cấp.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.