TOEIC_1000 · Bài 11 · inflate – label
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
bơm phồng, thổi phồng
Unexpected demand may inflate the price of raw materials.
Nhu cầu bất ngờ có thể đẩy giá nguyên liệu lên cao.
sự bơm phồng, lạm phát
Inflation has increased transportation and production costs.
Lạm phát đã làm tăng chi phí vận chuyển và sản xuất.
ảnh hưởng, uy lực; chi phối, tác động
Customer reviews can influence purchasing decisions.
Đánh giá của khách hàng có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
có ảnh hưởng, có tác dụng
She is an influential leader in the technology industry.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo có ảnh hưởng trong ngành công nghệ.
thông tin
For more information, please contact our customer service team.
Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ nhóm chăm sóc khách hàng.
dữ liệu đầu vào
The manager requested input from all department heads.
Người quản lý đã yêu cầu ý kiến đóng góp từ tất cả trưởng phòng.
sự điều tra, thẩm vấn
We received an inquiry about the price of bulk orders.
Chúng tôi đã nhận được yêu cầu hỏi giá đối với đơn hàng số lượng lớn.
cài đặt, tải xuống
The technician will install the new software tomorrow.
Kỹ thuật viên sẽ cài đặt phần mềm mới vào ngày mai.
sự cài đặt
The installation of the security system will take two days.
Việc lắp đặt hệ thống an ninh sẽ mất hai ngày.
sự bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm
The travel package includes medical insurance.
Gói du lịch bao gồm bảo hiểm y tế.
bảo hiểm, đảm bảo
The company will insure all vehicles used for deliveries.
Công ty sẽ mua bảo hiểm cho tất cả xe dùng để giao hàng.
định, có ý định
We intend to open another branch next year.
Chúng tôi dự định mở thêm một chi nhánh vào năm tới.
dự định, ý định
The company's intention is to expand into European markets.
Ý định của công ty là mở rộng sang các thị trường châu Âu.
chăm chú, chú ý
The audience listened intently to the speaker's presentation.
Khán giả chăm chú lắng nghe bài thuyết trình của diễn giả.
thực tập sinh
The intern helped organize documents for the finance team.
Thực tập sinh đã giúp sắp xếp tài liệu cho nhóm tài chính.
bên trong, nội bộ
The report is intended for internal use only.
Báo cáo này chỉ dành cho mục đích sử dụng nội bộ.
quốc tế, đa quốc gia
The company will attend an international trade fair next month.
Công ty sẽ tham dự hội chợ thương mại quốc tế vào tháng tới.
kỳ thực tập
Students may apply for a three-month paid internship.
Sinh viên có thể ứng tuyển kỳ thực tập có lương kéo dài ba tháng.
làm gián đoạn, ngắt quãng
Please do not interrupt the speaker during the presentation.
Vui lòng không ngắt lời diễn giả trong lúc thuyết trình.
phỏng vấn
The candidate has an interview scheduled for Wednesday morning.
Ứng viên có lịch phỏng vấn vào sáng thứ Tư.
vô giá
Her knowledge of international regulations proved invaluable.
Kiến thức của cô ấy về các quy định quốc tế đã tỏ ra vô cùng quý giá.
phát minh, sáng chế
The engineering team hopes to invent a more efficient device.
Nhóm kỹ thuật hy vọng phát minh một thiết bị hiệu quả hơn.
sự phát minh, sáng kiến, sáng chế
The company received an award for its latest invention.
Công ty đã nhận giải thưởng cho phát minh mới nhất.
sự kiểm kê, bản kiểm kê
The store checks its inventory every Friday.
Cửa hàng kiểm tra hàng tồn kho vào mỗi thứ Sáu.
đầu tư
The company plans to invest in renewable energy.
Công ty dự định đầu tư vào năng lượng tái tạo.
sự điều tra, nghiên cứu
The manager ordered an investigation into the missing equipment.
Người quản lý đã yêu cầu điều tra vụ mất thiết bị.
sự đầu tư, vốn đầu tư
The company made a significant investment in new machinery.
Công ty đã đầu tư đáng kể vào máy móc mới.
mời, rủ; lôi cuốn, hấp dẫn
We would like to invite you to our annual conference.
Chúng tôi muốn mời bạn đến hội nghị thường niên của chúng tôi.
hóa đơn
Please pay the invoice within thirty days.
Vui lòng thanh toán hóa đơn trong vòng ba mươi ngày.
cô lập, cách ly
The technician will isolate the cause of the network problem.
Kỹ thuật viên sẽ xác định riêng nguyên nhân của sự cố mạng.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.