TOEIC_1000 · Bài 10 · gradually – infer
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
dần dần, từ từ
The company will gradually replace its older equipment.
Công ty sẽ dần dần thay thế thiết bị cũ.
lời than trách
Employees may submit a grievance to the human resources department.
Nhân viên có thể gửi đơn khiếu nại đến phòng nhân sự.
chả nướng; nướng, thiêu đốt
The hotel restaurant serves grilled fish and vegetables.
Nhà hàng khách sạn phục vụ cá và rau nướng.
sự tăng trưởng, mức độ tăng trưởng
The company reported strong revenue growth this quarter.
Công ty báo cáo mức tăng trưởng doanh thu mạnh trong quý này.
sự đảm bảo; cam kết
The supplier offers a one-year guarantee on all products.
Nhà cung cấp bảo đảm sản phẩm trong một năm.
quy tắc, nguyên tắc
Please follow the safety guidelines when using the equipment.
Vui lòng tuân theo hướng dẫn an toàn khi sử dụng thiết bị.
sự mặc cả; tranh cãi
We tried to haggle over the price at the local market.
Chúng tôi đã thử mặc cả giá tại chợ địa phương.
cán cầm, tay cầm; xử lý
The customer service team will handle your inquiry.
Nhóm chăm sóc khách hàng sẽ xử lý yêu cầu của bạn.
thuận tiện, sẵn tiện
This handy application helps employees track expenses.
Ứng dụng tiện lợi này giúp nhân viên theo dõi chi phí.
bến cảng; che giấu; nuôi dưỡng
The hotel is located near the city's main harbor.
Khách sạn nằm gần cảng chính của thành phố.
gây tai hại, có hại
The factory must reduce harmful emissions.
Nhà máy phải giảm lượng khí thải có hại.
mạo hiểm, nguy hiểm
Hazardous materials must be stored in a secure area.
Vật liệu nguy hại phải được lưu trữ ở khu vực an toàn.
cơ quan đầu não, tổng công ty
All contracts must be approved by the head office.
Mọi hợp đồng phải được trụ sở chính phê duyệt.
sở chỉ huy, bộ chỉ huy
The company's headquarters are located in Seoul.
Trụ sở chính của công ty nằm tại Seoul.
do dự, ngập ngừng
Please do not hesitate to contact us with any questions.
Vui lòng đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nếu có câu hỏi.
sự ngập ngừng, do dự
After a brief hesitation, the director approved the proposal.
Sau một chút do dự, giám đốc đã phê duyệt đề xuất.
che giấu, che đậy
Please hide confidential documents when visitors arrive.
Vui lòng cất kín tài liệu mật khi khách đến.
điểm nổi bật; làm nổi bật
The report will highlight our achievements this year.
Báo cáo sẽ nhấn mạnh những thành tựu của chúng ta trong năm nay.
rất, lắm, tốt
This position requires highly developed communication skills.
Vị trí này đòi hỏi kỹ năng giao tiếp rất tốt.
cuộc đi bộ, cuộc hành quân; đi bộ đường dài
The hotel announced a small hike in room rates.
Khách sạn đã công bố mức tăng nhẹ về giá phòng.
sự thuê; thuê, mướn
The company plans to hire five new sales representatives.
Công ty dự định tuyển năm nhân viên kinh doanh mới.
sự cầm, nắm; cầm, giữ
We will hold the conference in the main auditorium.
Chúng tôi sẽ tổ chức hội nghị tại hội trường chính.
chủ nhà, người chủ trì; tổ chức, đăng cai
Our company will host an international trade seminar.
Công ty chúng tôi sẽ tổ chức một hội thảo thương mại quốc tế.
sự phát hiện, nhận diện
Visitors must show identification at the security desk.
Khách tham quan phải xuất trình giấy tờ tùy thân tại bàn an ninh.
nhận diện, nhận biết
The team needs to identify the cause of the billing error.
Nhóm cần xác định nguyên nhân của lỗi thanh toán.
tưởng tượng, không có thực
The designer proposed an imaginative advertising campaign.
Nhà thiết kế đã đề xuất một chiến dịch quảng cáo sáng tạo.
ngay lập tức, trực tiếp
The manager requested an immediate update on the shipment.
Người quản lý yêu cầu cập nhật ngay về lô hàng.
ngay lập tức, tức thì
Please inform the IT department immediately if the system fails.
Vui lòng báo ngay cho bộ phận CNTT nếu hệ thống gặp sự cố.
tác động, ảnh hưởng
The new policy will have a positive impact on productivity.
Chính sách mới sẽ có tác động tích cực đến năng suất.
thiếu kiên nhẫn
Some customers became impatient during the long wait.
Một số khách hàng trở nên mất kiên nhẫn trong lúc chờ lâu.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.