TOEIC_1000 · Bài 09 · facility – goods
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
điều kiện thuận lợi, sự dễ dàng, thuận lợi
The new sports facility is available to all employees.
Cơ sở thể thao mới dành cho tất cả nhân viên.
nhân tố
Price is an important factor in customers' purchasing decisions.
Giá cả là một yếu tố quan trọng trong quyết định mua hàng của khách.
nhà máy, xí nghiệp
The factory produces electronic components for export.
Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử để xuất khẩu.
thất bại, trượt (kì thi)
The printer may fail if it is not maintained regularly.
Máy in có thể hỏng nếu không được bảo trì thường xuyên.
sự thất bại
A system failure delayed several online orders.
Lỗi hệ thống đã làm chậm một số đơn hàng trực tuyến.
hội chợ, phiên chợ; công bằng, không thiên vị
The company offers a fair salary and attractive benefits.
Công ty cung cấp mức lương công bằng và phúc lợi hấp dẫn.
nổi tiếng, lừng danh
The city is famed for its beautiful historic buildings.
Thành phố nổi tiếng với những công trình lịch sử đẹp.
tiền xe, tiền vé; đi đường, đi du lịch
The bus fare from the airport to downtown is twelve dollars.
Giá vé xe buýt từ sân bay vào trung tâm là mười hai đô la.
lỗi, sai lầm
The technician found a fault in the electrical system.
Kỹ thuật viên phát hiện một lỗi trong hệ thống điện.
có thiếu sót, mắc khuyết điểm
Customers can return faulty products within thirty days.
Khách hàng có thể trả lại sản phẩm bị lỗi trong vòng ba mươi ngày.
thiện ý, sự yêu mến; ưu đãi, thiên vị
The manager asked me for a favor before the conference.
Người quản lý đã nhờ tôi giúp một việc trước hội nghị.
bản fax
Please fax the signed form to our head office.
Vui lòng gửi mẫu đã ký qua fax đến trụ sở chính.
nét, đặc điểm
The new software includes a useful scheduling feature.
Phần mềm mới có tính năng lập lịch hữu ích.
lệ phí, tiền thù lao
The registration fee includes lunch and training materials.
Phí đăng ký bao gồm bữa trưa và tài liệu đào tạo.
phản hồi, góp ý
We value customer feedback on our delivery service.
Chúng tôi coi trọng phản hồi của khách hàng về dịch vụ giao hàng.
hình dáng, nhân vật; đánh giá, tính toán
The latest sales figures are included in the report.
Các số liệu doanh số mới nhất được đưa vào báo cáo.
hồ sơ, túi đựng tài liệu
Please file the contracts in alphabetical order.
Vui lòng lưu hồ sơ các hợp đồng theo thứ tự bảng chữ cái.
làm đầy, nhồi nhét
Visitors must fill out a registration form at reception.
Khách tham quan phải điền mẫu đăng ký tại quầy lễ tân.
cuối cùng
The final version of the proposal is ready for review.
Phiên bản cuối cùng của đề xuất đã sẵn sàng để xem xét.
tài chính; hỗ trợ tài chính
The company is seeking finance for its expansion project.
Công ty đang tìm nguồn tài chính cho dự án mở rộng.
(thuộc) tài chính
The financial report will be presented at the board meeting.
Báo cáo tài chính sẽ được trình bày tại cuộc họp hội đồng quản trị.
sửa chữa; gắn chặt, cố định
A technician will fix the copier tomorrow morning.
Kỹ thuật viên sẽ sửa máy photocopy vào sáng mai.
linh hoạt, không cố định
Our company offers flexible working arrangements.
Công ty chúng tôi cung cấp hình thức làm việc linh hoạt.
chuyến bay, sự rút chạy
My flight to Tokyo leaves at 7 a.m. tomorrow.
Chuyến bay của tôi đến Tokyo khởi hành lúc 7 giờ sáng mai.
tiếp viên hàng không
The flight attendant helped passengers store their bags.
Tiếp viên hàng không đã giúp hành khách cất hành lý.
dao động, lên xuống
Oil prices can fluctuate throughout the year.
Giá dầu có thể biến động trong suốt năm.
sự dao động
The report explains the recent fluctuation in exchange rates.
Báo cáo giải thích biến động tỷ giá gần đây.
tập trung
The meeting will focus on improving customer retention.
Cuộc họp sẽ tập trung vào việc cải thiện khả năng giữ chân khách hàng.
tập trung, chú ý
The marketing team remained focused on its annual goals.
Nhóm tiếp thị vẫn tập trung vào các mục tiêu hằng năm.
gấp, vén; nếp gấp
Please fold the brochures before placing them in envelopes.
Vui lòng gấp tờ giới thiệu trước khi cho vào phong bì.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.