TOEIC_1000 · Bài 07 · disagreement – embark
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
sự bất đồng, mối bất hòa, mâu thuẫn
A disagreement over prices delayed the contract signing.
Sự bất đồng về giá đã làm chậm việc ký hợp đồng.
đáng thất vọng
The quarterly sales results were disappointing.
Kết quả kinh doanh quý vừa qua thật đáng thất vọng.
ngắt kết nối
Please disconnect the printer before replacing the cable.
Vui lòng ngắt kết nối máy in trước khi thay dây cáp.
sự giảm giá, chiết khấu; giảm giá, bớt giá
Members receive a ten percent discount on all purchases.
Thành viên được giảm mười phần trăm cho mọi giao dịch mua hàng.
khác biệt, chênh lệch, điểm không đồng nhất
The accountant noticed a discrepancy in the expense report.
Kế toán nhận thấy một điểm chênh lệch trong báo cáo chi phí.
sự phân biệt đối xử
Our company has a strict policy against workplace discrimination.
Công ty chúng tôi có chính sách nghiêm ngặt chống phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
thảo luận, tranh luận
We will discuss the project timeline at tomorrow's meeting.
Chúng ta sẽ thảo luận về tiến độ dự án trong cuộc họp ngày mai.
cuộc tranh luận, thảo luận
The discussion focused on ways to reduce delivery costs.
Cuộc thảo luận tập trung vào cách giảm chi phí giao hàng.
đĩa đựng thức ăn, món ăn
The restaurant offers a vegetarian dish for lunch.
Nhà hàng phục vụ một món chay vào bữa trưa.
giải tán, thải hồi
The manager decided to dismiss the employee for serious misconduct.
Người quản lý quyết định sa thải nhân viên vì hành vi sai phạm nghiêm trọng.
thô bạo, tùy tiện
The supervisor's dismissive response discouraged the employee.
Phản hồi coi nhẹ vấn đề của người giám sát khiến nhân viên nản lòng.
sự bày biện; trưng bày, phô diễn
The retailer will display new products near the entrance.
Nhà bán lẻ sẽ trưng bày sản phẩm mới gần lối vào.
dùng một lần, sẵn có để dùng
Please place disposable cups in the recycling bin.
Vui lòng bỏ cốc dùng một lần vào thùng tái chế.
vứt bỏ, giải quyết
The company must dispose of hazardous waste safely.
Công ty phải xử lý chất thải nguy hại một cách an toàn.
cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận; tranh luận
The two firms settled their contract dispute last week.
Hai doanh nghiệp đã giải quyết tranh chấp hợp đồng vào tuần trước.
sự phá vỡ, đập gãy
The power failure caused a disruption to train services.
Sự cố mất điện đã gây gián đoạn dịch vụ tàu hỏa.
đặc biệt, độc đáo
The hotel has a distinctive design inspired by local architecture.
Khách sạn có thiết kế độc đáo lấy cảm hứng từ kiến trúc địa phương.
phân biệt, nhận ra
Customers can easily distinguish the two product models.
Khách hàng có thể dễ dàng phân biệt hai mẫu sản phẩm.
phân phát, phân bổ
The warehouse will distribute the supplies to regional offices.
Kho sẽ phân phối vật tư đến các văn phòng khu vực.
sự phân phát
The new distribution center will open next month.
Trung tâm phân phối mới sẽ khai trương vào tháng tới.
số bị chia
The company declared an annual dividend for its shareholders.
Công ty đã công bố khoản cổ tức hằng năm cho các cổ đông.
văn kiện, tài liệu; dẫn chứng tư liệu
Please sign the document and return it by email.
Vui lòng ký tài liệu và gửi lại qua email.
quyên góp, đóng góp
The company will donate computers to a local school.
Công ty sẽ quyên tặng máy tính cho một trường học địa phương.
sự quyên góp, sự hiến tặng
The charity received a generous donation from a local business.
Tổ chức từ thiện đã nhận khoản quyên góp hào phóng từ một doanh nghiệp địa phương.
nhân đôi, gấp dôi
Online orders are expected to double during the promotion.
Đơn hàng trực tuyến dự kiến tăng gấp đôi trong đợt khuyến mãi.
tải xuống
Please download the latest version of the application.
Vui lòng tải xuống phiên bản mới nhất của ứng dụng.
cắt giảm
The company may downsize its operations to reduce costs.
Công ty có thể thu hẹp quy mô hoạt động để giảm chi phí.
sự suy sụp
The economic downturn affected the tourism industry.
Suy thoái kinh tế đã ảnh hưởng đến ngành du lịch.
trở xuống, trở về sau
The chart shows a downward trend in production costs.
Biểu đồ cho thấy xu hướng giảm của chi phí sản xuất.
mạnh mẽ, quyết liệt
The number of complaints decreased drastically after the update.
Số lượng khiếu nại đã giảm mạnh sau bản cập nhật.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.