TOEIC_1000 · Bài 05 · compliment – currency
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
lời khen, sự ca tụng
The hotel manager received a compliment about the friendly staff.
Quản lý khách sạn đã nhận được lời khen về đội ngũ nhân viên thân thiện.
ngợi khen, đánh giá cao
Complimentary breakfast is included with every room booking.
Bữa sáng miễn phí được bao gồm trong mọi đặt phòng.
tuân theo, làm theo
All suppliers must comply with our safety standards.
Tất cả nhà cung cấp phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn của chúng tôi.
toàn diện, thông minh
The report provides a comprehensive overview of sales performance.
Báo cáo đưa ra cái nhìn tổng quan toàn diện về kết quả kinh doanh.
sự thỏa hiệp; dàn xếp, thỏa hiệp
Both parties agreed to a compromise on the delivery date.
Cả hai bên đã đồng ý thỏa hiệp về ngày giao hàng.
bắt buộc, ép buộc
Safety training is compulsory for all factory workers.
Đào tạo an toàn là bắt buộc đối với tất cả công nhân nhà máy.
thừa nhận
The supplier conceded that the shipment was late.
Nhà cung cấp thừa nhận lô hàng đã đến muộn.
mối bận tâm, chuyện đáng lo; liên quan, dính líu; tới
The manager expressed concern about rising operating costs.
Người quản lý bày tỏ lo ngại về chi phí vận hành tăng cao.
kết thúc, chấm dứt, kết luận
We will conclude the meeting with a review of next steps.
Chúng ta sẽ kết thúc cuộc họp bằng việc xem lại các bước tiếp theo.
kết luận
The report's conclusion recommends expanding into new markets.
Phần kết luận của báo cáo đề xuất mở rộng sang các thị trường mới.
đám đông, sự tụ họp
Passengers should meet near the main concourse of the station.
Hành khách nên tập trung gần sảnh chính của nhà ga.
điều kiện, tình cảnh, tình trạng; là điều kiện của,; tùy thuộc vào
The equipment must be in good condition before delivery.
Thiết bị phải ở tình trạng tốt trước khi giao.
hạnh kiểm, đạo đức; tiến hành, chỉ đạo
The company will conduct a customer satisfaction survey.
Công ty sẽ tiến hành khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng.
sự xác nhận, chứng thực
You will receive a confirmation email after booking.
Bạn sẽ nhận email xác nhận sau khi đặt chỗ.
sự bối rối, khó hiểu
The incorrect instructions caused confusion among new employees.
Hướng dẫn không chính xác đã gây nhầm lẫn cho nhân viên mới.
nối lại, kết nối
Please connect the printer to the office network.
Vui lòng kết nối máy in với mạng văn phòng.
hậu quả, kết quả
Late payment may have financial consequences for the company.
Việc thanh toán trễ có thể gây hậu quả tài chính cho công ty.
đáng kể, lớn lao
The new contract will bring considerable savings.
Hợp đồng mới sẽ mang lại khoản tiết kiệm đáng kể.
hoạt động gửi hàng để bán
The warehouse received a consignment of imported furniture.
Kho đã nhận một lô hàng nội thất nhập khẩu gửi bán.
kiên định, trước sau như một, đồng nhất
Our team has consistently met its monthly targets.
Nhóm chúng tôi đã liên tục đạt mục tiêu hằng tháng.
liên tục, liên tiếp, kiên trì
Constant equipment failures have delayed production.
Những sự cố thiết bị liên tục đã làm chậm sản xuất.
tư vấn viên, cố vấn
We hired a consultant to improve our marketing strategy.
Chúng tôi đã thuê chuyên gia tư vấn để cải thiện chiến lược tiếp thị.
sử dụng, tiêu dùng, tiêu thụ
The new machines consume less electricity.
Những chiếc máy mới tiêu thụ ít điện hơn.
người tiêu dùng
Consumer demand usually increases before major holidays.
Nhu cầu của người tiêu dùng thường tăng trước các kỳ nghỉ lớn.
liên tục, liên miên
Continual delays have affected the construction schedule.
Những lần chậm trễ liên tiếp đã ảnh hưởng đến tiến độ xây dựng.
tiếp tục, duy trì
The company will continue offering online customer support.
Công ty sẽ tiếp tục cung cấp hỗ trợ khách hàng trực tuyến.
đóng góp, góp phần
All employees are encouraged to contribute ideas at the meeting.
Mọi nhân viên được khuyến khích đóng góp ý tưởng trong cuộc họp.
sự điều khiển, cầm lái; điều khiển, chỉ huy,; kiểm soát
The supervisor will control access to the storage room.
Người giám sát sẽ kiểm soát quyền ra vào phòng kho.
bảng điều khiển
The technician checked the control panel for errors.
Kỹ thuật viên đã kiểm tra bảng điều khiển để tìm lỗi.
thuận tiện, tiện lợi
You can conveniently reserve a room through our mobile app.
Bạn có thể đặt phòng thuận tiện qua ứng dụng di động của chúng tôi.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.