TOEIC_1000 · Bài 02 · alternative – availability
Lật thẻ để xem nghĩa, ví dụ và cách dùng.

Bạn có thể xem từ và học flashcard. Đăng nhập để lưu sổ tay và đồng bộ tiến độ.
xen kẽ, luân phiên
We need an alternative supplier for these materials.
Chúng ta cần một nhà cung cấp thay thế cho những vật liệu này.
tham vọng
The company has ambitious plans to expand overseas.
Công ty có kế hoạch đầy tham vọng nhằm mở rộng ra nước ngoài.
sửa chữa, cải tạo
The legal team will amend the contract before signing.
Bộ phận pháp lý sẽ sửa đổi hợp đồng trước khi ký.
số lượng; cộng dồn lên tới
The total amount due is shown at the bottom of the invoice.
Tổng số tiền phải thanh toán được ghi ở cuối hóa đơn.
vui, có tính hài hước
The speaker told an amusing story at the conference.
Diễn giả đã kể một câu chuyện thú vị tại hội nghị.
sự phân tích, bản phân tích
The market analysis indicates strong demand for our product.
Bản phân tích thị trường cho thấy nhu cầu cao đối với sản phẩm của chúng tôi.
phân tích
The finance team will analyze last quarter's expenses.
Nhóm tài chính sẽ phân tích chi phí của quý trước.
hằng năm
All employees must attend the annual safety training.
Tất cả nhân viên phải tham dự khóa đào tạo an toàn hằng năm.
phỏng đoán, dự đoán
We anticipate an increase in hotel bookings during the holiday season.
Chúng tôi dự đoán lượng đặt phòng khách sạn sẽ tăng trong mùa nghỉ lễ.
bồn chồn, lo lắng
The applicant seemed anxious before the job interview.
Ứng viên có vẻ lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc.
xin lỗi
We apologize for the delay in processing your order.
Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc xử lý đơn hàng của quý khách.
lời thỉnh cầu, sức lôi cuốn; kêu gọi, hấp dẫn
The new advertising campaign will appeal to younger customers.
Chiến dịch quảng cáo mới sẽ thu hút nhóm khách hàng trẻ hơn.
món khai vị
The restaurant offers a complimentary appetizer with every dinner.
Nhà hàng tặng một món khai vị miễn phí cho mỗi bữa tối.
thiết bị, dụng cụ
This appliance comes with a two-year warranty.
Thiết bị gia dụng này được bảo hành hai năm.
người ứng tuyển, nguyên cáo
Each applicant must submit a résumé and cover letter.
Mỗi ứng viên phải nộp sơ yếu lý lịch và thư xin việc.
ứng dụng, sự áp dụng
Please complete the application form by Friday.
Vui lòng hoàn thành mẫu đơn đăng ký trước thứ Sáu.
áp dụng, ứng tuyển
You can apply for the position through our website.
Bạn có thể ứng tuyển vị trí này qua trang web của chúng tôi.
bổ nhiệm, chỉ định
The board will appoint a new director next week.
Hội đồng quản trị sẽ bổ nhiệm giám đốc mới vào tuần tới.
sự bổ nhiệm, cuộc hẹn gặp
I have an appointment with the bank manager at ten.
Tôi có cuộc hẹn với giám đốc ngân hàng lúc mười giờ.
đáng kể
The new system led to an appreciable reduction in waiting times.
Hệ thống mới đã giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi.
đánh giá cao, cảm kích
We appreciate your prompt response to our inquiry.
Chúng tôi rất cảm kích vì quý vị đã phản hồi yêu cầu cung cấp thông tin nhanh chóng.
sự đánh giá cao, sự cảm kích
The manager expressed appreciation for the team's hard work.
Người quản lý bày tỏ sự ghi nhận đối với nỗ lực của cả nhóm.
đánh giá cao, ghi nhận
We are appreciative of your continued support.
Chúng tôi rất trân trọng sự hỗ trợ liên tục của quý vị.
người học việc
The apprentice is learning how to repair office equipment.
Người học việc đang học cách sửa chữa thiết bị văn phòng.
tán thành, phê chuẩn
The director must approve all travel expenses.
Giám đốc phải phê duyệt tất cả chi phí công tác.
xấp xỉ, gần đúng
The approximate cost of the renovation is $15,000.
Chi phí ước tính của việc cải tạo là khoảng 15.000 đô la.
phân xử, làm trọng tài
An independent expert will arbitrate the dispute between the companies.
Một chuyên gia độc lập sẽ phân xử tranh chấp giữa hai công ty.
khu vực, lĩnh vực, diện tích
Please wait in the designated reception area.
Vui lòng chờ tại khu vực lễ tân được chỉ định.
tranh cãi, tranh luận
The managers argued about the proposed budget cuts.
Các quản lý đã tranh luận về đề xuất cắt giảm ngân sách.
cuộc tranh luận
The discussion ended without an argument.
Cuộc thảo luận kết thúc mà không xảy ra tranh cãi.
Đã tải 30 mục từ. Các thẻ tiếp theo được tải khi bạn học tiếp.